Liên hệ ngay 0868 488 648
Bảng giá xe tải JAC mới nhất 2026** được cập nhật với nhiều dòng xe từ tải nhẹ đến tải trung và tải nặng, đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển hàng hóa. Các dòng xe JAC nổi bật hiện nay gồm JAC H200, H250, N200, N250, N350, N500, N650, N750, N800 và N900.
Nếu bạn đang tìm **giá xe tải JAC mới nhất**, thông số từng dòng xe hoặc cần tư vấn mua xe tải JAC tại An Giang, hãy tham khảo bảng giá dưới đây và liên hệ để được báo giá chính xác theo từng loại thùng và chương trình ưu đãi tại thời điểm mua xe.
> **Lưu ý:** Giá dưới đây mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo phiên bản, loại thùng, chi phí đóng thùng, đăng ký, chương trình khuyến mãi và thời điểm mua xe.
| Dòng xe JAC | Tải trọng tham khảo | Giá tham khảo |
| JAC H200 E5 | 1.99 tấn | Từ khoảng 310 triệu |
| JAC H250 E5 | 2.4 tấn | Từ khoảng 310 triệu |
| JAC N200S E5A | Khoảng 2 tấn | Từ khoảng 410 triệu |
| JAC N250S E5A | Khoảng 2.5 tấn | Từ khoảng 416 triệu |
| JAC N350S Pro E5 | Khoảng 3.5 tấn | Từ khoảng 427 triệu |
| JAC N350 Plus E5 | Khoảng 3.5 tấn | Từ khoảng 491 triệu |
| JAC N500 E5 | Khoảng 5 tấn | Từ khoảng 494 triệu |
| JAC N650 E5 | Khoảng 6.5–7 tấn | Từ khoảng 498 triệu |
| JAC N750 Plus E5A | Khoảng 7.3 tấn | Từ khoảng 580 triệu |
| JAC N800S Plus | Khoảng 8–8.6 tấn | Từ khoảng 659 triệu |
| JAC N900S Plus | Khoảng 9 tấn | Từ khoảng 659 triệu |
Một số bảng giá thị trường tháng 9/2026 ghi nhận JAC H200/H250 ở nhóm giá khoảng 310–335 triệu đồng tùy cấu hình; N200S/N250S khoảng 410–426 triệu đồng; N350 Plus khoảng 491 triệu đồng cho chassis và khoảng 540 triệu đồng cho một số cấu hình thùng; N500 khoảng 494 triệu đồng chassis
**JAC H200 E5** là dòng xe tải nhẹ phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong thành phố, khu vực dân cư và các tuyến đường ngắn.
Xe có tải trọng khoảng **1.99 tấn**, kích thước thùng phổ biến khoảng 3.8m tùy phiên bản.
Giá xe JAC H200 E5 trên thị trường hiện được tham khảo từ khoảng **310 triệu đồng**, tùy chassis, loại thùng và trang bị đi kèm.
hình ảnh xe H200 thùng mui bạt
Phù hợp với khách hàng thường xuyên vận chuyển hàng hóa trong thành phố, khu vực huyện, thị xã hoặc các tuyến đường có nhu cầu giao hàng nhiều điểm.
* Hộ kinh doanh cá thể.
* Cửa hàng vật liệu xây dựng.
* Cửa hàng điện máy, nội thất.
* Vận chuyển nông sản.
* Giao hàng trong nội thành.
* Người cần xe tải nhỏ với chi phí đầu tư hợp lý.
**JAC N200S E5A** thuộc phân khúc xe tải nhẹ khoảng 2 tấn, hướng đến khách hàng cần một chiếc xe có khả năng chở hàng tốt và phù hợp với nhiều loại hình kinh doanh.
Một số bảng giá thị trường hiện ghi nhận N200S E5 ở mức khoảng **410–426 triệu đồng tùy cấu hình**, trong đó giá chassis và giá xe hoàn thiện thùng có sự khác biệt
ảnh xe N200S mui bạt, tải trọng 1,995 tấn thùng dài 4,37m
Xe có thể lựa chọn nhiều loại thùng như:
* Thùng lửng.
* Thùng bạt.
* Thùng kín.
* Thùng chuyên dụng theo nhu cầu.
Đối với khách hàng cần vận chuyển khối lượng hàng lớn hoặc thường xuyên chạy đường dài, các dòng xe JAC tải trung và tải nặng sẽ phù hợp hơn.
JAC N250S E5A là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cần tải trọng khoảng **2.4–2.5 tấn**.
Giá xe tham khảo hiện khoảng **416 triệu đồng trở lên**, tùy cấu hình và loại thùng
Đây là dòng xe có thể sử dụng cho nhiều mục đích vận chuyển như hàng tiêu dùng, nông sản, vật liệu xây dựng và hàng hóa phân phối trong khu vực.
JAC N350S Pro thuộc phân khúc xe tải khoảng **3.5 tấn**, phù hợp với khách hàng cần tăng khả năng chuyên chở nhưng vẫn muốn sử dụng xe cho nhiều tuyến đường khác nhau.
Giá tham khảo một số phiên bản N350S Pro hiện khoảng **427 triệu đồng chassis**, các phiên bản hoàn thiện thùng có giá cao hơn.
JAC N350 Plus là một trong những dòng xe đáng chú ý trong phân khúc tải 3.5 tấn.
Một số bảng giá năm 2026 ghi nhận N350 Plus E5 chassis khoảng **491 triệu đồng**, trong khi phiên bản thùng bạt hoặc thùng kín có thể ở mức khoảng **540–546 triệu đồng** tùy cấu hình.
Xe phù hợp với:
* Chở hàng nông sản.
* Chở hàng nội thất.
* Chở hàng tiêu dùng.
* Vận chuyển hàng liên tỉnh.
* Kinh doanh vận tải.
**JAC N500** thuộc phân khúc xe tải khoảng 5 tấn, phù hợp với khách hàng cần khả năng vận chuyển lớn hơn so với dòng N350.
Giá tham khảo trên thị trường hiện khoảng **494 triệu đồng đối với chassis**, trong khi xe hoàn thiện thùng có thể từ khoảng **540 triệu đồng trở lên**, tùy loại thùng
Một số loại thùng phổ biến:
* Thùng lửng.
* Thùng bạt.
* Thùng kín.
* Thùng bạt bửng nhôm.
* Thùng chuyên dụng.
JAC N650 hướng đến nhóm khách hàng cần xe tải có khả năng vận chuyển khoảng **6.5–7 tấn**.
Giá tham khảo trên một số bảng giá 2026 dao động từ khoảng **498 triệu đồng chassis** và cao hơn khi hoàn thiện thùng
Đây là dòng xe phù hợp cho:
* Vận chuyển hàng hóa đường dài.
* Chở nông sản số lượng lớn.
* Vận chuyển hàng công nghiệp.
* Hàng hóa giữa các tỉnh.
* Doanh nghiệp vận tải.
**JAC N750 Plus E5A** thuộc nhóm xe tải trung với tải trọng khoảng 7 tấn, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn.
Một số bảng giá hiện ghi nhận chassis khoảng **580 triệu đồng**, trong khi xe hoàn thiện thùng có thể khoảng **620–675 triệu đồng**, tùy loại thùng và cấu hình
Đặc biệt, dòng xe này có thể lựa chọn thùng dài khoảng 6.2m, phù hợp với khách hàng cần không gian chở hàng lớn
JAC N800 thuộc phân khúc xe tải nặng, phù hợp với khách hàng vận chuyển hàng hóa đường dài và hàng có khối lượng lớn.
Một số bảng giá năm 2026 ghi nhận N800S Plus chassis khoảng **659 triệu đồng**, các phiên bản hoàn thiện thùng có thể khoảng **720–746 triệu đồng** tùy loại thùng
**JAC N900** là dòng xe tải thuộc nhóm tải trọng khoảng 9 tấn, hướng đến khách hàng kinh doanh vận tải và vận chuyển hàng hóa đường dài.
Giá tham khảo trên thị trường hiện khoảng **659 triệu đồng chassis**, trong khi một số phiên bản hoàn thiện thùng có mức giá khoảng **728–750 triệu đồng** tùy cấu hình
Xe có thể được lựa chọn các loại thùng như thùng bạt, thùng kín, thùng lửng và các loại thùng chuyên dụng.
# Giá xe tải JAC phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Không phải tất cả xe JAC cùng tải trọng đều có cùng mức giá. Giá bán thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Cùng một tải trọng nhưng khác phiên bản động cơ, cabin, trang bị hoặc đời xe sẽ có giá khác nhau.
Xe chassis thường có giá thấp hơn xe đã hoàn thiện thùng.
Tùy nhu cầu, khách hàng có thể lựa chọn:
* Thùng lửng.
* Thùng bạt.
* Thùng kín.
* Thùng đông lạnh.
* Thùng bửng nâng.
* Thùng chuyên dụng.
Thùng càng dài hoặc sử dụng vật liệu, kết cấu đặc biệt thì chi phí đóng thùng càng cao.
Giá xe thực tế có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi của đại lý từng thời điểm.
Vì vậy, khách hàng nên hỏi rõ **giá xe, giá thùng, phí đăng ký và các chương trình hỗ trợ** trước khi quyết định mua.
# Có nên mua xe tải JAC năm 2026?
JAC hiện có danh mục xe trải rộng từ phân khúc khoảng 2 tấn đến 9 tấn, giúp khách hàng dễ lựa chọn xe theo nhu cầu vận chuyển.
Nếu bạn đang cần một chiếc xe phục vụ kinh doanh, điều quan trọng không chỉ là tìm **xe tải JAC giá rẻ**, mà cần lựa chọn đúng tải trọng và loại thùng.
Ví dụ:
**Chở hàng nhẹ, đi nội thành:** Có thể cân nhắc H200, H250 hoặc N200.
**Cần tải khoảng 2.5 tấn:** Có thể tham khảo N250.
**Cần xe 3.5 tấn:** N350 là lựa chọn đáng quan tâm.
**Cần chở khoảng 5 tấn:** Có thể tham khảo N500.
**Cần chở 6–7 tấn:** N650 hoặc N750 Plus phù hợp hơn.
**Cần tải lớn 8–9 tấn:** Có thể tham khảo N800 và N900.
Nếu bạn đang tìm **xe tải JAC An Giang**, nên lựa chọn nơi bán có khả năng tư vấn đầy đủ về xe, đóng thùng, đăng ký, vay trả góp và bảo hành.
Khách hàng tại **Long Xuyên, Châu Thành, Chợ Mới, Thoại Sơn, Châu Phú, Tân Châu, Tri Tôn, Tịnh Biên** và các khu vực lân cận có thể liên hệ để được tư vấn dòng xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển.
Đặc biệt, trước khi mua xe nên yêu cầu báo giá đầy đủ gồm:
* Giá chassis.
* Giá thùng.
* Thuế và các khoản phí liên quan.
* Chi phí đăng ký.
* Chi phí bảo hiểm.
* Chi phí lăn bánh.
* Chính sách bảo hành.
* Chương trình khuyến mãi.
* Chính sách vay trả góp.
Nếu chưa muốn thanh toán toàn bộ giá trị xe, khách hàng có thể tham khảo phương án **mua xe tải JAC trả góp**.
Tùy hồ sơ và ngân hàng, tỷ lệ vay, thời gian vay và lãi suất sẽ khác nhau. Một số nguồn bán xe hiện quảng bá khả năng vay đến khoảng 75–80% giá trị xe, tuy nhiên khách hàng nên kiểm tra điều kiện thực tế tại thời điểm làm hồ sơ
*Số tiền trả trước + khoản vay + tiền lãi + chi phí đăng ký + chi phí đóng thùng = tổng chi phí đầu tư ban đầu và dài hạn.*
JAC có nhiều lựa chọn tải trọng và kích thước thùng, từ xe tải nhẹ phục vụ giao hàng trong thành phố đến xe tải trung và tải nặng phục vụ vận chuyển đường dài.
Một số ưu điểm khách hàng thường quan tâm
* Nhiều lựa chọn tải trọng.
* Nhiều loại thùng.
* Giá đầu tư đa dạng.
* Phù hợp nhiều mô hình kinh doanh.
* Có các phiên bản sử dụng động cơ Cummins hoặc các động cơ khác tùy dòng xe.
* Có hệ thống đại lý và bảo hành trên nhiều khu vực.
Giá xe tải JAC phụ thuộc vào dòng xe và loại thùng. Các bảng giá thị trường năm 2026 cho thấy xe JAC có thể bắt đầu từ khoảng hơn 300 triệu đồng đối với một số dòng tải nhẹ và tăng lên trên 700 triệu đồng đối với các dòng tải lớn
Các dòng H200, H250 và N200 có thể phù hợp với khách hàng cần xe tải nhẹ phục vụ giao nhận hàng hóa trong đô thị
Tùy phiên bản, chassis và loại thùng. Một số bảng giá 2026 ghi nhận JAC N350S Pro khoảng từ 427 triệu đồng chassis, trong khi N350 Plus có giá chassis khoảng 491 triệu đồng và xe hoàn thiện thùng cao hơn
JAC N500 E5 hiện có giá tham khảo khoảng 494 triệu đồng đối với chassis; xe hoàn thiện thùng có thể từ khoảng 540 triệu đồng tùy cấu hình.
Một số bảng giá 2026 ghi nhận JAC N900S Plus chassis khoảng 659 triệu đồng và phiên bản hoàn thiện thùng khoảng 728–750 triệu đồng tùy cấu hình
**Bảng giá xe tải JAC mới nhất 2026** có nhiều lựa chọn từ xe tải nhẹ khoảng 2 tấn đến xe tải nặng khoảng 9 tấn. Tùy nhu cầu vận chuyển, khách hàng có thể lựa chọn JAC H200, H250, N200, N250, N350, N500, N650, N750, N800 hoặc N900
Nếu bạn đang tìm **giá xe tải JAC tại An Giang**, hãy liên hệ để được tư vấn đúng tải trọng, loại thùng và phương án tài chính phù hợp. Giá xe thực tế sẽ được báo theo từng phiên bản và chương trình ưu đãi tại thời điểm khách hàng mua xe.